tawny owl

tawny owl

A tawny owl perches on a branch in a moonlit forest.

Định nghĩa

Danh từ: lửa (tên khoa học: Strix aluco), một loài kích thước trung bình, sốngchâu Âu một phần châu Á. Đặc điểm nổi bật bộ lông màu nâu đỏ (màu da ) đầu tròn với đôi mắt đen lớn.

dụ sử dụng
  • (Con lửa nổi tiếng với tiếng kêu "" đặc trưng vào ban đêm.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con lửa đậu trên cành cây trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tawny owl" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc quan sát động vật hoang dã.
    • The tawny owl's camouflage helps it blend into tree bark. (Lớp ngụy trang của lửa giúp hòa lẫn vào vỏ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tawny (adj): màu nâu vàng, màu da .
    • The tawny feathers of the owl provide excellent camouflage. (Bộ lông màu nâu vàng của con cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời.)
  • Owl (n): , chim (loài chim săn mồi về đêm).
    • Owls are known for their silent flight and large eyes. ( nổi tiếng với khả năng bay im lặng đôi mắt to.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown owl: nâu (mô tả chung, không chính xác bằng "tawny owl").
  • Wood owl: rừng (một tên gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho "tawny owl", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động của : - Hoot: kêu "" (âm thanh của ). - The tawny owl hooted loudly from the tree. (Con lửa kêu "" to từ trên cây.) - Perch: đậu (trên cành cây). - A tawny owl perched silently on the fence. (Một con lửa đậu im lặng trên hàng rào.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tawny owl", nhưng có thể liên hệ với hình ảnh trong văn hóa: - "As wise as an owl": thông thái như (ám chỉ trí tuệ, thường dùng cho nói chung, không riêng lửa). - She gave advice as wise as an owl. ( ấy đưa ra lời khuyên thông thái như một con .)